Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
số pết-tô
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng ăn, bảo quản được ở nhiệt độ phòng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 426 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 42 g 54%
- Chất béo bão hòa 7,4 g 37%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 1,9 g —
- Natri 998 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 90 µg 10%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin E 8,9 mg 59%
- Vitamin K 194 µg 162%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Choline 13,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 173 mg 13%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 45 mg 11%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,63 mg 28%
- Selen 5,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 426 | 5 g | 4,4 g | 42 g |
| 1 khẩu phần | 61 g | 260 | 3,1 g | 2,7 g | 26 g |
| 2 khẩu phần | 122 g | 520 | 6,1 g | 5,4 g | 52 g |
| ½ khẩu phần | 30,5 g | 130 | 1,5 g | 1,4 g | 13 g |
| 3 khẩu phần | 183 g | 780 | 9,2 g | 8,1 g | 78 g |
| 4 khẩu phần | 244 g | 1039 | 12 g | 11 g | 104 g |
| 50 g | 50 g | 213 | 2,5 g | 2,2 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 639 | 7,5 g | 6,7 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 852 | 10 g | 8,9 g | 85 g |
| 250 g | 250 g | 1065 | 13 g | 11 g | 106 g |
Thực phẩm tương tự
- Xốt pesto húng quế Classicoclassico, pesto húng quế, sẵn sàng phục vụ372 kcal / 100 g
- Xốt pesto đỏđóng gói sẵn305 kcal / 100 g
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
- Sốt pesto húng quếsản xuất thương mại382 kcal / 100 g
- Số Ta-ba-xcosẵn sàng ăn, cay, TABASCO12 kcal / 100 g
- Súp pistouđóng gói sẵn, để hâm nóng53 kcal / 100 g
- Nước mắmsẵn sàng phục vụ35 kcal / 100 g
Câu hỏi về số pết-tô
100 g số pết-tô có bao nhiêu calo?
100 g số pết-tô có 426 kcal, gồm 5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 42 g chất béo.
1 khẩu phần (61 g) số pết-tô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (61 g) số pết-tô có 260 kcal, gồm 3,1 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
2 khẩu phần (122 g) số pết-tô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (122 g) số pết-tô có 520 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 52 g chất béo.
½ khẩu phần (30,5 g) số pết-tô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30,5 g) số pết-tô có 130 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
3 khẩu phần (183 g) số pết-tô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (183 g) số pết-tô có 780 kcal, gồm 9,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 78 g chất béo.
4 khẩu phần (244 g) số pết-tô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (244 g) số pết-tô có 1039 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 104 g chất béo.
50 g số pết-tô có bao nhiêu calo?
50 g số pết-tô có 213 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g số pết-tô có bao nhiêu calo?
150 g số pết-tô có 639 kcal, gồm 7,5 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ