Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 501 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 46 g 59%
  • Chất béo bão hòa 12 g 61%
  • Natri 291 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 273 µg 30%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 3,8 mg 26%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 487 mg 37%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 68 mg 16%
  • Phốt pho 423 mg 34%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,6 mg 67%
  • Mangan 1,4 mg 62%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50119 g2,4 g46 g
50 g50 g2519,5 g1,2 g23 g
150 g150 g75229 g3,6 g69 g
200 g200 g100238 g4,8 g92 g
250 g250 g125348 g6 g116 g

Câu hỏi về Xốt pesto

100 g Xốt pesto có bao nhiêu calo?

100 g Xốt pesto có 501 kcal, gồm 19 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.

50 g Xốt pesto có bao nhiêu calo?

50 g Xốt pesto có 251 kcal, gồm 9,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.

150 g Xốt pesto có bao nhiêu calo?

150 g Xốt pesto có 752 kcal, gồm 29 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 69 g chất béo.

200 g Xốt pesto có bao nhiêu calo?

200 g Xốt pesto có 1002 kcal, gồm 38 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 92 g chất béo.

250 g Xốt pesto có bao nhiêu calo?

250 g Xốt pesto có 1253 kcal, gồm 48 g đạm, 6 g carbohydrate và 116 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ