Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 480 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 480 | 2,2 g | 2 g | 51 g |
| 50 g | 50 g | 240 | 1,1 g | 1 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 720 | 3,3 g | 3 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 960 | 4,4 g | 4 g | 101 g |
| 250 g | 250 g | 1200 | 5,5 g | 5 g | 127 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salsa verde
Salsa verde thường làm từ những nguyên liệu nào?
Kiểu Ý thường xay mùi tây, nụ bạch hoa, cá cơm, tỏi, giấm hoặc nước cốt chanh với dầu ô liu; kiểu Mexico lại thường dùng cà chua tomatillo, ớt xanh và hành. Hai loại có vị và cách dùng khác nhau, nên hãy xem công thức gọi kiểu nào.
Salsa verde ăn với món gì ngon?
Kiểu Ý hợp với thịt luộc, cá nướng, khoai tây và rau củ; rưới một thìa lên món ăn ngay trước khi dùng để giữ vị thảo mộc tươi. Kiểu Mexico thường ăn cùng taco, trứng hoặc bánh tortilla.
Làm salsa verde kiểu Ý thế nào để không bị đắng?
Băm mùi tây và nụ bạch hoa thật nhỏ thay vì xay lâu; xay quá kỹ có thể làm vị đắng và khiến sốt sẫm màu. Trộn dầu ô liu, giấm hoặc chanh vào sau, rồi nếm lại trước khi thêm muối vì nụ bạch hoa và cá cơm đã mặn.
Salsa verde bảo quản được bao lâu sau khi làm?
Cho sốt vào hộp sạch, đậy kín và giữ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu mặt sốt có lớp dầu, vẫn cần đậy kín và làm lạnh, không để ở nhiệt độ phòng lâu.
Có thể thay salsa verde bằng sốt nào?
Nếu công thức dùng kiểu Ý, chimichurri là lựa chọn gần nhất: cả hai đều có rau thơm và vị chua, nhưng chimichurri thường thiên về rau mùi tây, tỏi, giấm và ớt. Với kiểu Mexico, dùng salsa verde làm từ tomatillo thay cho sốt cà chua xanh tương tự.
Salsa verde kiểu Mexico có cần nấu chín không?
Không nhất thiết: tomatillo có thể xay sống để làm sốt tươi, nhưng vị sẽ chua và sắc hơn. Để sốt dịu, luộc tomatillo và ớt xanh khoảng 5–7 phút, hoặc nướng đến khi mềm rồi xay với hành và rau mùi.
Nguồn: BLS (Germany) X3A7020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ