Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 9,2 g —
- Natri 5053 mg 220%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 69 µg 17%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 47,3 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 7,4 mg 41%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 0,96 mg 9%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 9,3 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 8,5 g | 57 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 6,7 g | 25 | 0,6 g | 3,8 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 13,4 g | 51 | 1,1 g | 7,6 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 3,4 g | 13 | 0,3 g | 1,9 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 20,1 g | 76 | 1,7 g | 11 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 26,8 g | 102 | 2,3 g | 15 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 4,3 g | 28 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 13 g | 85 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 17 g | 113 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 21 g | 142 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt bò ăn liềnkhô369 kcal / 100 g
- Sốt nâukhô367 kcal / 100 g
- Bột sốt thịthỗn hợp khô313 kcal / 100 g
- Xốtkhông xác định, khử nước344 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Số tthịtloại không xác định, khô344 kcal / 100 g
- Bột xốthỗn hợp khô, giảm muối313 kcal / 100 g
- Nước xốt thịtchế biến không thêm chất béo, với bột xốt ăn liền28 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Nước xốt thịt sánh25% chất béo, làm sánh, chế biến với bột xốt thịt ăn liền233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt nâu ăn liền
Pha sốt nâu ăn liền thế nào để không bị vón cục?
Hòa bột với một ít nước nguội thành hỗn hợp sánh mịn trước, rồi vừa khuấy vừa thêm nước nóng. Đun nhỏ lửa và khuấy liên tục đến khi sốt sánh; đổ bột thẳng vào nước nóng dễ làm vón.
Sốt nâu ăn liền ăn với món gì?
Sốt hợp với khoai tây nghiền, thịt quay, xúc xích và bánh mì. Bạn cũng có thể rưới lên cơm hoặc dùng làm sốt cho món thịt viên.
Bảo quản sốt nâu ăn liền sau khi mở gói ra sao?
Đậy kín phần bột chưa dùng, để nơi khô ráo, tránh hơi nước và nhiệt. Sốt đã pha nên cho vào hộp kín, giữ lạnh và dùng trong vài ngày; đun nóng kỹ trước khi ăn.
Có thể thay sốt nâu ăn liền bằng gì?
Bạn có thể làm sốt nhanh bằng nước dùng, bơ và bột mì: khuấy bơ với bột mì trên lửa nhỏ cho vàng nâu, rồi từ từ thêm nước dùng và khuấy đến khi sánh. Nêm tiêu và một chút nước tương nếu muốn vị đậm hơn.
Sốt nâu ăn liền khác sốt bò ăn liền thế nào?
Sốt bò ăn liền có vị bò rõ hơn, còn sốt nâu thường có vị rang đậm và dễ dùng với nhiều loại thịt. Sốt bò có 8,5 g protein trên 100 g, so với 8,5 g của sốt nâu ăn liền.
Sốt nâu ăn liền có mặn không?
Có; bột cô đặc nên chỉ cần một lượng nhỏ cũng tạo vị đậm. Pha theo hướng dẫn trên bao bì, nếm trước khi thêm muối vào món ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ