Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 439 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 40%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 2 g —
- Natri 1923 mg 84%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 118 µg 30%
- Choline 5,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 439 | 10 g | 57 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 81 g | 356 | 8,3 g | 46 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 162 g | 711 | 17 g | 93 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 40,5 g | 178 | 4,1 g | 23 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 243 g | 1067 | 25 g | 139 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 324 g | 1422 | 33 g | 186 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 5,1 g | 29 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 659 | 15 g | 86 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 878 | 20 g | 115 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 1098 | 26 g | 143 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp mì ramen hương vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Súp mì ramen vị thịt bòkhô441 kcal / 100 g
- Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soupkhô, đã thêm nước63 kcal / 100 g
- Nissin oriental flavour Oodles of Noodles Top Ramen ramen noodles soupkhô, đã thêm nước66 kcal / 100 g
- Nước dùng gà hoặc súp gàkhô267 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp mì ramen vị gà
Nấu súp mì ramen vị gà trong bao lâu?
Đun sôi nước, cho vắt mì vào và nấu khoảng 2–3 phút, tách sợi bằng đũa khi mì mềm. Làm theo thời gian trên gói nếu có, vì độ dày của sợi mì có thể khác nhau.
Cho gói gia vị vào lúc nào khi nấu súp mì ramen vị gà?
Bạn có thể hòa gói gia vị vào nước sôi trước khi thả mì, hoặc cho vào bát rồi chan nước nóng. Nếu muốn nước dùng đậm vị, đừng chắt bỏ nước luộc mì.
Có thể thêm gì vào súp mì ramen vị gà cho ngon hơn?
Thêm trứng, hành lá, nấm hoặc rau cải để bát mì phong phú hơn; cho rau vào nồi trong phút cuối để rau vừa chín tới. Nếu dùng thịt gà sống, nấu đến khi phần giữa đạt 75 °C.
Súp mì ramen vị gà đã mở gói nên bảo quản thế nào?
Cất vắt mì khô và gói gia vị chưa dùng trong hộp kín, ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Mì đã nấu nên cho vào hộp kín, để lạnh và dùng trong vòng 2 ngày.
Súp mì ramen vị gà có mặn không?
Có, gói gia vị thường làm nước dùng khá mặn; lượng natri của món này là 1923 mg trên 100 g. Bạn có thể dùng một phần gói gia vị hoặc thêm nước nóng, nhưng cách đó cũng làm nước dùng nhạt hơn.
Súp mì ramen vị gà hay vị bò có nhiều natri hơn?
Theo lượng trên 100 g, ramen vị gà có 1923 mg natri, còn ramen vị bò có 1.727 mg. Chênh lệch này là giữa các mục dữ liệu của hai món, nên công thức và khẩu phần thực tế có thể khác.
Một gói súp mì ramen vị gà cung cấp bao nhiêu năng lượng?
Khẩu phần mì khô thường vào khoảng 81 g, chưa tính gói gia vị; phần mì đó cung cấp 356 kcal. Gói gia vị đi kèm có thể làm thay đổi tổng năng lượng của bữa ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ