Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp mì ramen vị thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 441 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2 g —
- Natri 1727 mg 75%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,6 mg 1%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 9 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 111 µg 28%
- Choline 5,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,64 mg 28%
- Selen 19,6 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 441 | 10 g | 57 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 82 g | 362 | 8,2 g | 47 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 164 g | 723 | 17 g | 94 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 41 g | 181 | 4,1 g | 24 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 246 g | 1085 | 25 g | 141 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 328 g | 1446 | 33 g | 188 g | 58 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 5 g | 29 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 662 | 15 g | 86 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 882 | 20 g | 115 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 1103 | 25 g | 143 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp mì ramen hương vị bòkhô441 kcal / 100 g
- Súp mì ramen vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soupkhô463 kcal / 100 g
- Nissin oriental flavour Oodles of Noodles Top Ramen ramen noodles soupkhô, đã thêm nước66 kcal / 100 g
- Sốt bò ăn liềnkhô369 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòsấy khô367 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp mì ramen vị thịt bò
100 g súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g súp mì ramen vị thịt bò có 441 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (82 g) súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (82 g) súp mì ramen vị thịt bò có 362 kcal, gồm 8,2 g đạm, 47 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (164 g) súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (164 g) súp mì ramen vị thịt bò có 723 kcal, gồm 17 g đạm, 94 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (41 g) súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (41 g) súp mì ramen vị thịt bò có 181 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (246 g) súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (246 g) súp mì ramen vị thịt bò có 1085 kcal, gồm 25 g đạm, 141 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (328 g) súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (328 g) súp mì ramen vị thịt bò có 1446 kcal, gồm 33 g đạm, 188 g carbohydrate và 58 g chất béo.
50 g súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g súp mì ramen vị thịt bò có 221 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g súp mì ramen vị thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g súp mì ramen vị thịt bò có 662 kcal, gồm 15 g đạm, 86 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171614 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ