Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 590 mg 26%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,14 µg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 21 mg 0%
  • Kẽm 0,21 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g142 g1,4 g0 g
50 g50 g71 g0,7 g0 g
150 g150 g212,9 g2,1 g0 g
200 g200 g283,9 g2,8 g0 g
250 g250 g354,9 g3,5 g0,1 g

Câu hỏi về Súp consommé bò

100 g Súp consommé bò có bao nhiêu calo?

100 g Súp consommé bò có 14 kcal, gồm 2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Súp consommé bò có bao nhiêu calo?

50 g Súp consommé bò có 7 kcal, gồm 1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Súp consommé bò có bao nhiêu calo?

150 g Súp consommé bò có 21 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Súp consommé bò có bao nhiêu calo?

200 g Súp consommé bò có 28 kcal, gồm 3,9 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Súp consommé bò có bao nhiêu calo?

250 g Súp consommé bò có 35 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 944 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ