Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, cô đặc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 694 mg 30%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,14 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,01 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,4 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 2,5 g | 0,3 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 124 g | 14 | 3,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 248 g | 27 | 6,2 g | 0,8 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 62 g | 7 | 1,6 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 372 g | 41 | 9,4 g | 1,2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 496 g | 55 | 13 g | 1,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 1,3 g | 0,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 3,8 g | 0,5 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 5 g | 0,6 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 6,3 g | 0,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé
100 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
100 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 11 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (124 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (124 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 14 kcal, gồm 3,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (248 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (248 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 27 kcal, gồm 6,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (62 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 7 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (372 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (372 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 41 kcal, gồm 9,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (496 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (496 g) Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 55 kcal, gồm 13 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
50 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 6 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có bao nhiêu calo?
150 g Súp nước dùng thịt bò hoặc consommé có 17 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171548 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ