Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 440 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 8,1 g 41%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 2 g —
- Natri 1855 mg 81%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 8,9 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 116 µg 29%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
- Choline 5,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 4,1 mg 23%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 115 mg 9%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,63 mg 27%
- Selen 23,1 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 440 | 10 g | 57 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 81 g | 356 | 8,2 g | 47 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 162 g | 713 | 17 g | 93 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 40,5 g | 178 | 4,1 g | 23 g | 7,1 g |
| 3 khẩu phần | 243 g | 1069 | 25 g | 139 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 324 g | 1426 | 33 g | 186 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 220 | 5,1 g | 29 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 660 | 15 g | 86 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 880 | 20 g | 115 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 1100 | 25 g | 143 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp mì ramen vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Súp mì ramen vị thịt bòkhô441 kcal / 100 g
- Súp mì ramen hương vị bòkhô441 kcal / 100 g
- Súp mì ramen hương vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Súp mì gàkhô, hỗn hợp377 kcal / 100 g
- Súp mì ăn liềnkèm hỗn hợp gia vị, nhiều hương vị81 kcal / 100 g
- Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soupkhô, đã thêm nước63 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp mì ramen
Nấu súp mì ramen như thế nào để sợi mì không bị nhũn?
Đun nước dùng sôi, cho mì vào và nấu theo thời gian ghi trên gói, thường khoảng 3 phút; nếm thử từ phút thứ hai để mì còn hơi dai. Nếu chưa ăn ngay, để mì riêng rồi chan nước dùng nóng lúc dọn.
Có nên cho gói gia vị vào súp mì ramen ngay từ đầu không?
Bạn có thể hòa gia vị vào nước sôi trước, nhưng nêm từ từ nếu định thêm trứng, rau hoặc thịt vì các món này cũng làm nước dùng đậm hơn. Muốn mì ít mặn, dùng một phần gói gia vị và thêm nước nóng.
Cho thêm gì vào súp mì ramen để thành một bữa ăn no hơn?
Thêm trứng luộc lòng đào, thịt heo thái mỏng, đậu phụ hoặc nấm; cải thìa, bắp và hành lá cũng hợp với nước dùng. Cho rau và thịt vào nồi trước, rồi mới nấu mì để sợi không bị quá mềm.
Súp mì ramen ăn liền còn nguyên gói nên bảo quản thế nào?
Cất mì và gói gia vị ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng và hơi nước từ bếp. Sau khi mở gói, buộc kín phần mì chưa dùng và dùng sớm để mì không hút ẩm, mất độ giòn.
Súp mì ramen đã nấu để được bao lâu trong tủ lạnh?
Cho mì và nước dùng vào hộp kín, cất lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu và dùng trong khoảng 3 ngày. Nếu có thể, bảo quản mì riêng với nước dùng để sợi không hút nước; hâm nóng đến khi món ăn bốc hơi nghi ngút.
Súp mì ramen khác súp mì ăn liền thông thường ở điểm nào?
Ramen thường có sợi mì lúa mì dai và nước dùng đậm vị, ăn kèm như trứng, thịt heo, rong biển hoặc măng. Tên “súp mì ramen” cũng có thể chỉ gói mì ramen ăn liền, chứ không nhất thiết là một bát ramen kiểu nhà hàng.
Súp mì ramen thường được ăn kèm với món gì?
Ramen thường ăn nóng cùng trứng ngâm tương, thịt heo chashu, hành lá, rong biển nori và măng menma. Bạn cũng có thể thêm vài giọt dầu mè hoặc ớt; cho lớp phủ vào sau cùng để giữ kết cấu.
Súp mì ramen có nhiều natri không?
Có. Một khẩu phần mì ramen khô 81 g có 1503 mg natri; dùng ít gói gia vị và không uống hết nước dùng là cách thực tế để giảm lượng natri trong bữa ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ