Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Natri 307 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 0,47 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g631,2 g7,6 g3 g
50 g50 g320,6 g3,8 g1,5 g
150 g150 g951,8 g11 g4,5 g
200 g200 g1262,4 g15 g6 g
250 g250 g1583 g19 g7,5 g

Câu hỏi về Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup

100 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có bao nhiêu calo?

100 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có 63 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có bao nhiêu calo?

50 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có bao nhiêu calo?

150 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có 95 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có bao nhiêu calo?

200 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có 126 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có bao nhiêu calo?

250 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soup có 158 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5254 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ