Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 463 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Natri 2240 mg 97%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Sắt 3,4 mg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4638,7 g55 g22 g
50 g50 g2324,4 g28 g11 g
150 g150 g69513 g83 g33 g
200 g200 g92617 g110 g44 g
250 g250 g115822 g138 g55 g

Câu hỏi về Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup

100 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có bao nhiêu calo?

100 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có 463 kcal, gồm 8,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có bao nhiêu calo?

50 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có 232 kcal, gồm 4,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có bao nhiêu calo?

150 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có 695 kcal, gồm 13 g đạm, 83 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có bao nhiêu calo?

200 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có 926 kcal, gồm 17 g đạm, 110 g carbohydrate và 44 g chất béo.

250 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có bao nhiêu calo?

250 g Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodle soup có 1158 kcal, gồm 22 g đạm, 138 g carbohydrate và 55 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4904 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ