Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
súp mì ramen
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô, vị bất kỳ, ít béo, ít natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 350 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 0,9 g —
- Natri 1200 mg 52%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,58 mg 49%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 122 µg 31%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 117 mg 9%
- Kali 128 mg 3%
- Kẽm 0,74 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Selen 30,9 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 350 | 11 g | 68 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 40 g | 140 | 4,4 g | 27 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 80 g | 280 | 8,7 g | 55 g | 2 g |
| ½ khẩu phần | 20 g | 70 | 2,2 g | 14 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 120 g | 420 | 13 g | 82 g | 3 g |
| 4 khẩu phần | 160 g | 560 | 17 g | 109 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 5,4 g | 34 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 525 | 16 g | 102 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 700 | 22 g | 137 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 875 | 27 g | 171 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp mì ramen vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Súp mì ramen vị thịt bòkhô441 kcal / 100 g
- Súp mì ramen hương vị bòkhô441 kcal / 100 g
- Súp mì ramen hương vị gàkhô439 kcal / 100 g
- Súp gà mìsẵn sàng ăn, ít natri34 kcal / 100 g
- Súp gà nấu mìđóng hộp, cô đặc, giảm natri43 kcal / 100 g
- Nissin chicken flavour Cup Noodles ramen noodles soupkhô, đã thêm nước63 kcal / 100 g
Câu hỏi về súp mì ramen
100 g súp mì ramen có bao nhiêu calo?
100 g súp mì ramen có 350 kcal, gồm 11 g đạm, 68 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (40 g) súp mì ramen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (40 g) súp mì ramen có 140 kcal, gồm 4,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (80 g) súp mì ramen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (80 g) súp mì ramen có 280 kcal, gồm 8,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 2 g chất béo.
½ khẩu phần (20 g) súp mì ramen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (20 g) súp mì ramen có 70 kcal, gồm 2,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (120 g) súp mì ramen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (120 g) súp mì ramen có 420 kcal, gồm 13 g đạm, 82 g carbohydrate và 3 g chất béo.
4 khẩu phần (160 g) súp mì ramen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (160 g) súp mì ramen có 560 kcal, gồm 17 g đạm, 109 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g súp mì ramen có bao nhiêu calo?
50 g súp mì ramen có 175 kcal, gồm 5,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g súp mì ramen có bao nhiêu calo?
150 g súp mì ramen có 525 kcal, gồm 16 g đạm, 102 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171822 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ