Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Súp nước dùng bò, consommé
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha với thể tích nước bằng nhau
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 12 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 264 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 13 mg 1%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,15 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 12 | 2,2 g | 0,7 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 29 | 5,4 g | 1,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 58 | 11 g | 3,5 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 14 | 2,7 g | 0,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 87 | 16 g | 5,3 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 116 | 21 g | 7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 1,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 18 | 3,3 g | 1,1 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 24 | 4,4 g | 1,5 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 30 | 5,6 g | 1,8 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Súp nước dùng bòdạng bột, khô213 kcal / 100 g
- Súp consommé bòđóng hộp, đặc, thêm nước7 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bò hoặc súpđóng hộp, sẵn sàng phục vụ7 kcal / 100 g
- Nước dùng thịt bòtự làm, không dầu, không muối13 kcal / 100 g
- Consommé bò3 kcal / 100 g
- Consommé bò với rau củ23 kcal / 100 g
- Số thịt bòsấy khô, pha với nước31 kcal / 100 g
- Viên súp bò
Câu hỏi về Súp nước dùng bò, consommé
100 g Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
100 g Súp nước dùng bò, consommé có 12 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (241 g) Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (241 g) Súp nước dùng bò, consommé có 29 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (482 g) Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (482 g) Súp nước dùng bò, consommé có 58 kcal, gồm 11 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (120,5 g) Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120,5 g) Súp nước dùng bò, consommé có 14 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (723 g) Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (723 g) Súp nước dùng bò, consommé có 87 kcal, gồm 16 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (964 g) Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (964 g) Súp nước dùng bò, consommé có 116 kcal, gồm 21 g đạm, 7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
50 g Súp nước dùng bò, consommé có 6 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Súp nước dùng bò, consommé có bao nhiêu calo?
150 g Súp nước dùng bò, consommé có 18 kcal, gồm 3,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ