Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 293 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,29 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%
  • Choline 2,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 23 mg 0%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,9 g0,3 g0 g
50 g50 g30,5 g0,1 g0 g
150 g150 g81,4 g0,4 g0 g
200 g200 g101,8 g0,5 g0 g
250 g250 g132,3 g0,6 g0 g

Câu hỏi về Súp nước dùng bò

100 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?

100 g Súp nước dùng bò có 5 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?

50 g Súp nước dùng bò có 3 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?

150 g Súp nước dùng bò có 8 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?

200 g Súp nước dùng bò có 10 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Súp nước dùng bò có bao nhiêu calo?

250 g Súp nước dùng bò có 13 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 927 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ