Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 2,2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,5 g —
- Natri 285 mg 12%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,94 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 2,7 g | 4,6 g | 2,2 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 127 | 6,5 g | 11 g | 5,3 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 255 | 13 g | 23 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 64 | 3,2 g | 5,7 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 382 | 20 g | 34 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 510 | 26 g | 45 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,3 g | 2,3 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 4 g | 6,9 g | 3,3 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 5,3 g | 9,3 g | 4,3 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 6,6 g | 12 g | 5,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Súp thịt viên
Làm sao để thịt viên trong súp mềm mà không bị bở?
Trộn thịt xay với chút hành, gia vị và một ít bột năng hoặc vụn bánh mì, chỉ đảo đến khi vừa quyện. Vo viên nhỏ, thả vào nồi nước dùng đang sôi lăn tăn thay vì sôi mạnh.
Nấu súp thịt viên bao lâu thì chín?
Viên nhỏ thường chín sau khoảng 8–10 phút kể từ khi nước dùng sôi lăn tăn; viên lớn cần lâu hơn. Cắt thử một viên: phần giữa phải chín hoàn toàn, không còn thịt sống.
Có thể cho thịt viên đông lạnh trực tiếp vào súp không?
Có thể thả trực tiếp thịt viên đông lạnh vào nước dùng đang sôi nhẹ, rồi nấu đến khi nóng chín tận giữa; thời gian sẽ lâu hơn thịt viên đã rã đông. Khuấy nhẹ để viên không dính đáy nồi.
Bảo quản súp thịt viên như thế nào?
Để súp nguội bớt rồi chia vào hộp kín và cất tủ lạnh; dùng trong vòng 3–4 ngày. Khi hâm, đun sôi nhẹ toàn bộ nồi và khuấy để thịt viên nóng đều.
Súp thịt viên ăn kèm với gì ngon?
Rắc hành lá, ngò rí và tiêu trước khi ăn; thêm cà rốt, khoai tây hoặc cải thảo để nồi súp có vị ngọt tự nhiên. Có thể dùng cùng cơm, bún hoặc bánh mì.
Súp thịt viên khác súp thịt băm ở điểm nào?
Súp thịt viên có thịt được vo thành viên nên giữ được miếng thịt rõ ràng trong nước dùng; súp thịt băm có thịt rời, thường quyện vào rau và nước súp. Súp thịt băm có 59 kcal mỗi 100 g, còn súp thịt viên có 52 kcal mỗi 100 g.
Có thể thay thịt viên bằng gì trong món súp này?
Bạn có thể thay bằng thịt băm, đậu phụ cắt miếng hoặc viên mọc nếu muốn giữ kiểu súp có phần nhân mềm. Nếu dùng thịt băm, thả từng nhúm nhỏ vào nồi và nấu đến khi chín hẳn.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28310230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ