Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 15 g —
- Natri 2124 mg 92%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 129 µg 14%
- Vitamin C 26,9 mg 30%
- Vitamin E 4,8 mg 32%
- Vitamin K 10,9 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 22 µg 6%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 321 mg 7%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,15 mg 6%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 1,9 g | 17 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 2,9 g | 25 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 3,9 g | 34 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 4,8 g | 42 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt ớt cay sriracha93 kcal / 100 g
- Tương ớt Srirachatuong ot sriracha79 kcal / 100 g
- Số ớt caysẵn sàng ăn, cay11 kcal / 100 g
- Xốt ớt cayxanh chưa chín, đóng hộp20 kcal / 100 g
- Sốt salsasẵn sàng phục vụ29 kcal / 100 g
- Số Ta-ba-xcosẵn sàng ăn, cay, TABASCO12 kcal / 100 g
- Tương cà ớt cay101 kcal / 100 g
- Xốt ớt cà chuađóng chai, có thêm muối92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt ớt sriracha
Sốt ớt sriracha thường được dùng với món gì?
Bạn có thể chấm cùng nem, trứng chiên hoặc khoai tây chiên; cũng có thể rưới lên phở, mì, cơm chiên và bánh mì. Sốt có vị cay, chua nhẹ và tỏi nên hợp với món béo hoặc nhiều tinh bột.
Làm sốt mayonnaise sriracha như thế nào?
Trộn một phần sriracha với khoảng hai phần mayonnaise, thêm chút nước cốt chanh nếu muốn vị sáng hơn. Dùng làm sốt chấm hải sản, khoai tây chiên hoặc phết bánh mì.
Có thể dùng sốt ớt sriracha để nấu nóng không?
Có. Cho vào cuối quá trình nấu mì xào, cơm chiên, súp hoặc nước xốt để giữ rõ mùi tỏi và vị cay; nếu nấu lâu ở lửa lớn, sốt dễ sẫm màu và bám đáy chảo.
Bảo quản sốt ớt sriracha sau khi mở nắp thế nào?
Đậy kín nắp, lau sạch sốt quanh miệng chai và cất trong tủ lạnh sau khi mở để giữ hương vị lâu hơn. Dùng thìa sạch, khô nếu múc sốt ra khỏi chai.
Sốt ớt sriracha có thể thay cho tương ớt khác không?
Có thể thay cho tương ớt cay hoặc sốt Tabasco khi cần vị cay, nhưng sriracha thường sánh hơn và có vị tỏi rõ. Khi thay trong nước xốt loãng, hãy cho từng ít một để không làm món quá đặc.
Sốt ớt sriracha và sốt salsa khác nhau thế nào?
Sriracha mịn, cay và có vị tỏi, thường dùng để chấm hoặc trộn vào món nóng; salsa thường có cà chua và rau củ, vị tươi, lợn cợn hơn. Sriracha có 2.124 mg natri trên 100 g, còn salsa có 711 mg.
Sốt ớt sriracha có mặn không?
Có, nên dùng lượng nhỏ trước rồi nếm món ăn thay vì rưới nhiều ngay từ đầu. Một thìa cà phê khoảng 5 g có khoảng 2124 mg natri.
Sốt ớt sriracha có nhiều đường không?
Sốt có vị ngọt nhẹ để cân bằng vị cay; một thìa cà phê khoảng 5 g cung cấp khoảng 15 g đường.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7593 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ