Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 20 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 2,6 g —
- Natri 25 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 68 mg 76%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 564 mg 12%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 20 | 0,7 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 3 | 0,1 g | 0,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 6 | 0,2 g | 0,9 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 2 | 0,1 g | 0,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 9 | 0,3 g | 1,4 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 12 | 0,4 g | 1,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,4 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 30 | 1,1 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 40 | 1,4 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 50 | 1,8 g | 7,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Số ớt caysẵn sàng ăn, cay11 kcal / 100 g
- Ỗt xanhđóng hộp21 kcal / 100 g
- Ớt xanh đóng hộpđóng hộp21 kcal / 100 g
- Tương ớt Srirachatuong ot sriracha79 kcal / 100 g
- Tương ớt40 kcal / 100 g
- Sốt ớt srirachadùng ngay93 kcal / 100 g
- Sốt ớt cay sriracha93 kcal / 100 g
- Xốt tiêuấm, đóng gói sẵn160 kcal / 100 g
- Xốt ớt cà chuađóng chai, có thêm muối92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt ớt cay
Xốt ớt cay dùng với món nào ngon?
Bạn có thể chấm xốt với bánh mì, nem rán, trứng hoặc thêm một ít vào phở, bún và mì để tăng vị cay. Với món nước, cho xốt vào bát khi ăn để dễ kiểm soát độ cay.
Có nên cho xốt ớt cay vào món ăn khi đang nấu không?
Được, nhưng nên cho từ từ ở cuối quá trình nấu rồi nếm thử; đun lâu có thể làm vị cay gắt hơn và hương ớt kém tươi. Xốt cũng hợp để trộn vào nước ướp thịt hoặc nước chấm.
Mở nắp xốt ớt cay rồi bảo quản thế nào?
Đậy kín nắp và cất trong tủ lạnh sau khi mở, nhất là với xốt tự làm hoặc loại ghi cần bảo quản lạnh. Dùng thìa sạch, khô để lấy xốt; bỏ đi nếu thấy mốc, đổi mùi hoặc sủi bọt bất thường.
Xốt ớt cay có thể thay tương ớt trong món ăn không?
Có thể thay trong món chấm, mì hoặc món xào, nhưng xốt ớt cay thường có độ loãng và vị chua khác tương ớt. Hãy thêm từng ít một; nếu món cần độ sánh, khuấy xốt với chút tương cà.
Xốt ớt cay có giống Sriracha không?
Không hẳn: Sriracha là một kiểu xốt ớt cụ thể, thường có vị tỏi và chua ngọt rõ; xốt ớt cay có thể chỉ thiên về vị ớt. Khi thay thế, bắt đầu bằng lượng nhỏ rồi nêm lại.
Một lần ăn xốt ớt cay thường dùng bao nhiêu?
Một thìa canh khoảng 15 g là khẩu phần tham khảo; nếu bạn chỉ muốn tạo vị cay cho bát phở hay phần mì, có thể bắt đầu với một thìa cà phê. Lượng này cung cấp 3 kcal.
Xốt ớt cay có nhiều vitamin C không?
Một thìa canh khoảng 15 g có 10,2 mg vitamin C. Hàm lượng thực tế có thể khác giữa các loại xốt, nhất là xốt nấu lâu hoặc lên men.
Nguồn: USDA FoodData Central 171605 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ