Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,3 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 6,9 g —
  • Natri 1250 mg 54%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 95 µg 11%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 140 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g401,3 g7,3 g0,8 g
50 g50 g200,7 g3,7 g0,4 g
150 g150 g602 g11 g1,2 g
200 g200 g802,6 g15 g1,6 g
250 g250 g1003,3 g18 g2 g

Câu hỏi về Tương ớt

100 g Tương ớt có bao nhiêu calo?

100 g Tương ớt có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Tương ớt có bao nhiêu calo?

50 g Tương ớt có 20 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Tương ớt có bao nhiêu calo?

150 g Tương ớt có 60 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Tương ớt có bao nhiêu calo?

200 g Tương ớt có 80 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Tương ớt có bao nhiêu calo?

250 g Tương ớt có 100 kcal, gồm 3,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ