Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 5,8 g —
- Natri 69 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 151 mg 12%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 258 mg 5%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 45 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 4,4 g | 5,8 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 2,2 g | 2,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 6,6 g | 8,7 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 8,8 g | 12 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 11 g | 15 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Raita
Raita thường ăn cùng những món nào?
Raita thường được dùng làm món ăn kèm với biryani, cơm pulao, cà ri hoặc paratha. Vị mát và chua dịu của sữa chua giúp cân bằng các món nhiều gia vị.
Làm raita dưa chuột sao cho không bị loãng?
Bào hoặc thái nhỏ dưa chuột rồi vắt bớt nước trước khi trộn với sữa chua đặc. Cho dưa chuột vào ngay trước lúc ăn cũng giúp raita giữ độ sánh.
Nên nêm raita bằng gia vị gì?
Muối, thì là rang giã nhỏ và một chút tiêu là những gia vị thường dùng. Bạn cũng có thể thêm lá bạc hà hoặc rau mùi thái nhỏ; nếu thích vị cay, thêm ớt xanh băm.
Có thể làm raita trước bao lâu và bảo quản thế nào?
Đậy kín và để trong ngăn mát tủ lạnh; ngon nhất là dùng trong vòng một ngày. Raita có dưa chuột dễ ra nước khi để lâu, nên trộn phần dưa chuột sát giờ ăn.
Raita có thể thay sốt sữa chua trong món ăn không?
Có, nếu món ăn hợp với sữa chua và gia vị của raita. Raita thường có rau củ hoặc thảo mộc trộn vào, nên đặc và có miếng hơn sốt sữa chua; bạn có thể xay mịn nếu muốn sốt dễ rưới.
Raita và sốt sữa chua, món nào nhiều protein hơn?
Sốt sữa chua có 4,4 g protein mỗi 100 g, nhỉnh hơn raita với 4,4 g. Raita có 57 kcal mỗi 100 g, còn sốt sữa chua có 72 kcal.
Nguồn: CoFID (UK) 17-832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ