Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 7 g —
  • Natri 73 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,15 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 20 µg 5%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 187 mg 14%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 156 mg 12%
  • Kali 273 mg 6%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 57 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g725,3 g7,1 g2,7 g
50 g50 g362,7 g3,6 g1,4 g
150 g150 g1088 g11 g4,1 g
200 g200 g14411 g14 g5,4 g
250 g250 g18013 g18 g6,8 g

Câu hỏi về Sốt sữa chua

100 g Sốt sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sốt sữa chua có 72 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Sốt sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sốt sữa chua có 36 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Sốt sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sốt sữa chua có 108 kcal, gồm 8 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Sốt sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sốt sữa chua có 144 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Sốt sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sốt sữa chua có 180 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-789 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ