Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad dressing with yogurt, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
283
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb7,9 g
Chất béo27 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 283 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 7,9 g 3%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 7,9 g —
- Natri 300 mg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 283 | 2,2 g | 7,9 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 1,1 g | 4 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 425 | 3,3 g | 12 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 566 | 4,4 g | 16 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 708 | 5,5 g | 20 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
- Salad dressing italian style421 kcal / 100 g
- Salad dressing french style377 kcal / 100 g
- Vinegar-oil-salad dressing287 kcal / 100 g
- Yogurt dressing58 kcal / 100 g
- Vinaigrette dressing232 kcal / 100 g
- Mayonnaise with rapeseed oil794 kcal / 100 g
- Potato salad with mayonnaise yogurt dressing78 kcal / 100 g
- Sốt salad dầu và giấmlàm tại nhà449 kcal / 100 g
- Dressing vinaigrette471 kcal / 100 g
Câu hỏi về Salad dressing with yogurt, home-made
100 g Salad dressing with yogurt, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Salad dressing with yogurt, home-made có 283 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Salad dressing with yogurt, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Salad dressing with yogurt, home-made có 142 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Salad dressing with yogurt, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Salad dressing with yogurt, home-made có 425 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Salad dressing with yogurt, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Salad dressing with yogurt, home-made có 566 kcal, gồm 4,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 54 g chất béo.
250 g Salad dressing with yogurt, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Salad dressing with yogurt, home-made có 708 kcal, gồm 5,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14273 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ