Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 471 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 48 g 62%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 9,5 g —
  • Natri 787 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 11 mg 73%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 15 mg 0%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4710,7 g10 g48 g
50 g50 g2360,3 g5 g24 g
150 g150 g7071 g15 g73 g
200 g200 g9421,4 g20 g97 g
250 g250 g11781,7 g25 g121 g

Câu hỏi về Dressing, vinaigrette

100 g Dressing, vinaigrette có bao nhiêu calo?

100 g Dressing, vinaigrette có 471 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Dressing, vinaigrette có bao nhiêu calo?

50 g Dressing, vinaigrette có 236 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Dressing, vinaigrette có bao nhiêu calo?

150 g Dressing, vinaigrette có 707 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 73 g chất béo.

200 g Dressing, vinaigrette có bao nhiêu calo?

200 g Dressing, vinaigrette có 942 kcal, gồm 1,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 97 g chất béo.

250 g Dressing, vinaigrette có bao nhiêu calo?

250 g Dressing, vinaigrette có 1178 kcal, gồm 1,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 121 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S7 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ