Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 103 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 1150 mg 50%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,75 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,6 mg 24%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Phốt pho 6 mg 0%
  • Kali 14 mg 0%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1030 g8 g8 g
50 g50 g520 g4 g4 g
150 g150 g1550 g12 g12 g
200 g200 g2060 g16 g16 g
250 g250 g2580 g20 g20 g

Câu hỏi về Dressing, French, Kraft

100 g Dressing, French, Kraft có bao nhiêu calo?

100 g Dressing, French, Kraft có 103 kcal, gồm 0 g đạm, 8 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Dressing, French, Kraft có bao nhiêu calo?

50 g Dressing, French, Kraft có 52 kcal, gồm 0 g đạm, 4 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Dressing, French, Kraft có bao nhiêu calo?

150 g Dressing, French, Kraft có 155 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Dressing, French, Kraft có bao nhiêu calo?

200 g Dressing, French, Kraft có 206 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Dressing, French, Kraft có bao nhiêu calo?

250 g Dressing, French, Kraft có 258 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S28 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ