Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 7,3 g 3%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 6,7 g —
- Natri 404 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 67 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,78 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 6,4 g | 7,3 g | 7 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 3,2 g | 3,7 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 9,7 g | 11 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 13 g | 15 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 16 g | 18 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat
100 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có bao nhiêu calo?
100 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có 118 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 7 g chất béo.
50 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có bao nhiêu calo?
50 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có 59 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có bao nhiêu calo?
150 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có 177 kcal, gồm 9,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có bao nhiêu calo?
200 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có 236 kcal, gồm 13 g đạm, 15 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có bao nhiêu calo?
250 g Dip, sour cream, lite, assorted flavours, 7% fat có 295 kcal, gồm 16 g đạm, 18 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S79 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ