Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial
Calo và thông tin dinh dưỡng
284
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb23 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 284 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 19 g —
- Natri 800 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 8,3 mg 55%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 1,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 284 | 0,5 g | 23 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 142 | 0,3 g | 12 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 426 | 0,8 g | 35 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 568 | 1 g | 46 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 710 | 1,3 g | 58 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial
100 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có bao nhiêu calo?
100 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có 284 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có bao nhiêu calo?
50 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có 142 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có bao nhiêu calo?
150 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có 426 kcal, gồm 0,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có bao nhiêu calo?
200 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có 568 kcal, gồm 1 g đạm, 46 g carbohydrate và 42 g chất béo.
250 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có bao nhiêu calo?
250 g Dressing, mayonnaise, reduced fat, commercial có 710 kcal, gồm 1,3 g đạm, 58 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) S64 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ