Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt dầu chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
652
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb3,4 g
Chất béo72 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 652 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 72 g 93%
- Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 3,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Biotin (B7) 0,1 µg 0%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 39 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 652 | 0,1 g | 3,4 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 326 | 0,1 g | 1,7 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 978 | 0,2 g | 5,1 g | 109 g |
| 200 g | 200 g | 1304 | 0,2 g | 6,8 g | 145 g |
| 250 g | 250 g | 1630 | 0,3 g | 8,5 g | 181 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt salad dầu và giấmlàm tại nhà449 kcal / 100 g
- Nước sốt salad dầu và giấmcông thức nhà làm449 kcal / 100 g
- Xốt kiểu Pháplàm tại nhà680 kcal / 100 g
- Sốt sữa chualàm tại nhà72 kcal / 100 g
- Xốt trộn salad kiểu Pháplàm tại nhà, không chỉ rõ loại dầu631 kcal / 100 g
- Nước sốt salad kiểu phápcông thức nhà làm631 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt dầu chanh
100 g Sốt dầu chanh có bao nhiêu calo?
100 g Sốt dầu chanh có 652 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Sốt dầu chanh có bao nhiêu calo?
50 g Sốt dầu chanh có 326 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Sốt dầu chanh có bao nhiêu calo?
150 g Sốt dầu chanh có 978 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 109 g chất béo.
200 g Sốt dầu chanh có bao nhiêu calo?
200 g Sốt dầu chanh có 1304 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 145 g chất béo.
250 g Sốt dầu chanh có bao nhiêu calo?
250 g Sốt dầu chanh có 1630 kcal, gồm 0,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 181 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 17-788 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ