Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Raita sữa chua và bột đậu gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm tại nhà
103
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb8,1 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 103 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 8,1 g 3%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 5,3 g —
- Natri 28 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 92 µg 10%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,62 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 84 mg 6%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 15 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 103 | 3,3 g | 8,1 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 1,7 g | 4,1 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 155 | 5 g | 12 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 206 | 6,6 g | 16 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 258 | 8,3 g | 20 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Raita sữa chua và bột đậu gà
100 g Raita sữa chua và bột đậu gà có bao nhiêu calo?
100 g Raita sữa chua và bột đậu gà có 103 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Raita sữa chua và bột đậu gà có bao nhiêu calo?
50 g Raita sữa chua và bột đậu gà có 52 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Raita sữa chua và bột đậu gà có bao nhiêu calo?
150 g Raita sữa chua và bột đậu gà có 155 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Raita sữa chua và bột đậu gà có bao nhiêu calo?
200 g Raita sữa chua và bột đậu gà có 206 kcal, gồm 6,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Raita sữa chua và bột đậu gà có bao nhiêu calo?
250 g Raita sữa chua và bột đậu gà có 258 kcal, gồm 8,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ