Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 160 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 630 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,7 µg 1%
  • Vitamin K 27,3 µg 23%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 11,3 µg 3%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 4,6 mg 1%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1601 g4,8 g15 g
50 g50 g800,5 g2,4 g7,4 g
150 g150 g2401,5 g7,2 g22 g
200 g200 g3202 g9,6 g30 g
250 g250 g4002,5 g12 g37 g

Câu hỏi về Xốt tiêu

100 g Xốt tiêu có bao nhiêu calo?

100 g Xốt tiêu có 160 kcal, gồm 1 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Xốt tiêu có bao nhiêu calo?

50 g Xốt tiêu có 80 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Xốt tiêu có bao nhiêu calo?

150 g Xốt tiêu có 240 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Xốt tiêu có bao nhiêu calo?

200 g Xốt tiêu có 320 kcal, gồm 2 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Xốt tiêu có bao nhiêu calo?

250 g Xốt tiêu có 400 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ