Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sốt nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng gói sẵn
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb6,3 g
Chất béo6,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 2,2 g —
- Natri 360 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 0,94 µg 5%
- Vitamin E 0,59 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 28 µg 7%
Khoáng chất
- Canxi 17,3 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 6,8 mg 2%
- Phốt pho 38,4 mg 3%
- Kali 90 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Iốt 9 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 3,2 g | 6,3 g | 6,3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,6 g | 3,2 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 148 | 4,8 g | 9,5 g | 9,4 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 6,4 g | 13 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 247 | 8 g | 16 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt nấm mỡbột ăn liền, nấu với sữa và bơ113 kcal / 100 g
- Xốt cà chua nấmđóng gói sẵn68 kcal / 100 g
- Sốt kem nấmvới nấm, được đóng gói sẵn76 kcal / 100 g
- Xốt nấmđóng hộp50 kcal / 100 g
- Sốt cà chua nấmđóng hộp, có nấm35 kcal / 100 g
- Súp nấmtrong hộp giấy, làm lạnh48 kcal / 100 g
- Sốtsuốt Roquefortđóng gói sẵn128 kcal / 100 g
- Súp kem nấmsẵn sàng ăn91 kcal / 100 g
- Nước tươngđóng gói sẵn40 kcal / 100 g
- Nước mắmđóng gói sẵn81 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sốt nấm
100 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
100 g Sốt nấm có 99 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
50 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
50 g Sốt nấm có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
150 g Sốt nấm có 148 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
200 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
200 g Sốt nấm có 198 kcal, gồm 6,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Sốt nấm có bao nhiêu calo?
250 g Sốt nấm có 247 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ