Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 215 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 378 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
  • Folate (B9) 28,4 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 81,8 mg 6%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 37,3 mg 9%
  • Phốt pho 7,1 mg 1%
  • Kali 179 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2151,1 g1,5 g21 g
50 g50 g1080,6 g0,7 g11 g
150 g150 g3231,7 g2,2 g32 g
200 g200 g4302,3 g2,9 g42 g
250 g250 g5382,8 g3,6 g53 g

Câu hỏi về Số molokhia

100 g Số molokhia có bao nhiêu calo?

100 g Số molokhia có 215 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Số molokhia có bao nhiêu calo?

50 g Số molokhia có 108 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Số molokhia có bao nhiêu calo?

150 g Số molokhia có 323 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Số molokhia có bao nhiêu calo?

200 g Số molokhia có 430 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Số molokhia có bao nhiêu calo?

250 g Số molokhia có 538 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 51502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ