Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 91 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 240 mg 10%
  • Cholesterol 3,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,8 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 108 mg 2%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g911,2 g3,3 g8 g
50 g50 g460,6 g1,7 g4 g
150 g150 g1371,8 g5 g12 g
200 g200 g1822,4 g6,7 g16 g
250 g250 g2283 g8,4 g20 g

Câu hỏi về Súp kem nấm

100 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

100 g Súp kem nấm có 91 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

50 g Súp kem nấm có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

150 g Súp kem nấm có 137 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

200 g Súp kem nấm có 182 kcal, gồm 2,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

250 g Súp kem nấm có 228 kcal, gồm 3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ