Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 332 mg 14%
  • Cholesterol 1,2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 10,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,01 µg 0%
  • Choline 5 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 35 mg 1%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,8 g2,4 g3,4 g
50 g50 g220,4 g1,2 g1,7 g
150 g150 g661,2 g3,6 g5 g
200 g200 g881,6 g4,8 g6,7 g
250 g250 g1102 g6 g8,4 g

Câu hỏi về Súp kem nấm

100 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

100 g Súp kem nấm có 44 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

50 g Súp kem nấm có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

150 g Súp kem nấm có 66 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

200 g Súp kem nấm có 88 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

250 g Súp kem nấm có bao nhiêu calo?

250 g Súp kem nấm có 110 kcal, gồm 2 g đạm, 6 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1063 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ