Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, cream of mushroom
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 1,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 20%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 11,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 59 mg 5%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Selen 10,3 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 2,1 g | 4,5 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 189 | 5,4 g | 12 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 377 | 11 g | 23 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 94 | 2,7 g | 5,7 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 566 | 16 g | 34 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 755 | 21 g | 46 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,1 g | 2,3 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 3,2 g | 6,8 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 4,2 g | 9 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 5,3 g | 11 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, cream of mushroom
100 g Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
100 g Soup, cream of mushroom có 74 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, cream of mushroom có 189 kcal, gồm 5,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, cream of mushroom có 377 kcal, gồm 11 g đạm, 23 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, cream of mushroom có 94 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, cream of mushroom có 566 kcal, gồm 16 g đạm, 34 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, cream of mushroom có 755 kcal, gồm 21 g đạm, 46 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
50 g Soup, cream of mushroom có 37 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Soup, cream of mushroom có bao nhiêu calo?
150 g Soup, cream of mushroom có 111 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75607060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ