Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, cream of vegetable
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 1,7 g —
- Natri 245 mg 11%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 75 µg 8%
- Vitamin C 9 mg 10%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 17,5 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 8,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 1,4 g | 6,7 g | 4,7 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 199 | 3,6 g | 17 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 398 | 7,2 g | 34 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 99 | 1,8 g | 8,6 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 597 | 11 g | 52 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 796 | 14 g | 69 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 0,7 g | 3,4 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 2,1 g | 10 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 2,8 g | 14 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 3,5 g | 17 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, cream of vegetable
100 g Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
100 g Soup, cream of vegetable có 78 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, cream of vegetable có 199 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, cream of vegetable có 398 kcal, gồm 7,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, cream of vegetable có 99 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, cream of vegetable có 597 kcal, gồm 11 g đạm, 52 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, cream of vegetable có 796 kcal, gồm 14 g đạm, 69 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
50 g Soup, cream of vegetable có 39 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Soup, cream of vegetable có bao nhiêu calo?
150 g Soup, cream of vegetable có 117 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75611010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ