Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Súp đậu phộng

Calo và thông tin dinh dưỡng

88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb6,7 g
Chất béo5,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 5,3 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 2,6 g —
  • Natri 246 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 11 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 20,8 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 60 mg 5%
  • Kali 243 mg 5%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g883,2 g6,7 g5,3 g
1 khẩu phần245 g2167,9 g16 g13 g
2 khẩu phần490 g43116 g33 g26 g
½ khẩu phần122,5 g1084 g8,2 g6,5 g
3 khẩu phần735 g64724 g49 g39 g
4 khẩu phần980 g86232 g65 g52 g
50 g50 g441,6 g3,3 g2,6 g
150 g150 g1324,9 g10 g7,9 g
200 g200 g1766,5 g13 g11 g
250 g250 g2208,1 g17 g13 g

Câu hỏi về Súp đậu phộng

Súp đậu phộng ăn với gì ngon?

Món này hợp với bánh mì để chấm, cơm hoặc khoai lang; vị bùi cũng cân bằng tốt với rau xanh và chút ớt cay. Nếu súp có thịt gà, bạn có thể ăn kèm bánh mì giòn.

Làm súp đậu phộng thế nào để mịn, không bị lợn cợn?

Nấu đậu phộng chín mềm rồi xay cùng một ít nước dùng; nếu dùng bơ đậu phộng, khuấy tan trước với nước dùng ấm rồi mới đổ vào nồi. Xay xong, lọc qua rây nếu muốn súp mượt hơn.

Súp đậu phộng nấu trong bao lâu?

Nếu dùng đậu phộng khô, ngâm vài giờ rồi ninh khoảng 45–60 phút đến khi mềm; nồi áp suất thường rút xuống khoảng 20–25 phút. Bơ đậu phộng chỉ cần khuấy vào vài phút cuối, đun lửa nhỏ và không để sôi mạnh.

Bảo quản súp đậu phộng thế nào?

Để súp nguội bớt rồi cho vào hộp kín, cất tủ lạnh và dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, đun lửa nhỏ và khuấy đều vì phần đậu phộng có thể lắng xuống hoặc làm súp đặc lại; thêm chút nước dùng nếu cần.

Có thể thay bơ đậu phộng bằng gì khi nấu súp?

Bạn có thể dùng đậu phộng rang xay nhuyễn để giữ vị bùi; xay với nước dùng cho đến khi thành hỗn hợp sánh. Nếu cần tránh đậu phộng, dùng bơ hạt hướng dương sẽ tạo độ béo nhưng hương vị khác.

Súp đậu phộng khác sốt đậu phộng thế nào?

Súp đậu phộng loãng hơn và thường được ăn bằng thìa, còn sốt đậu phộng đặc để rưới hoặc chấm. Sốt đậu phộng có 88 kcal mỗi 100 g, so với 88 kcal mỗi 100 g của súp đậu phộng.

Súp đậu phộng có thể gây dị ứng không?

Có. Đậu phộng là một chất gây dị ứng phổ biến, nên người dị ứng cần tránh súp này và cả nước dùng hoặc gia vị có chứa đậu phộng.

Một phần súp đậu phộng thường có bao nhiêu năng lượng?

Một bát khoảng 245 g cung cấp 216 kcal. Lượng này thay đổi theo công thức, nhất là khi súp có thêm kem, dầu hoặc thịt.

Nguồn: FNDDS (USDA) 42204060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ