Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, broccoli cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 4,3 g 9%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1 g —
- Natri 329 mg 14%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 62 µg 7%
- Vitamin C 32,6 mg 36%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 43,9 µg 37%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,51 mg 3%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,13 µg 5%
- Choline 10,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 108 mg 8%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 0,65 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 4,3 g | 4,8 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 209 | 11 g | 12 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 418 | 22 g | 24 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 105 | 5,4 g | 6,1 g | 5,8 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 627 | 33 g | 37 g | 35 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 836 | 44 g | 49 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 2,1 g | 2,4 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 6,4 g | 7,2 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 8,5 g | 9,6 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 11 g | 12 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, broccoli cheese
100 g Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
100 g Soup, broccoli cheese có 82 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, broccoli cheese có 209 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, broccoli cheese có 418 kcal, gồm 22 g đạm, 24 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, broccoli cheese có 105 kcal, gồm 5,4 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, broccoli cheese có 627 kcal, gồm 33 g đạm, 37 g carbohydrate và 35 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, broccoli cheese có 836 kcal, gồm 44 g đạm, 49 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
50 g Soup, broccoli cheese có 41 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Soup, broccoli cheese có bao nhiêu calo?
150 g Soup, broccoli cheese có 123 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 72302100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ