Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, New England clam chowder
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 93 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1 g —
- Natri 247 mg 11%
- Cholesterol 16 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 5,5 mg 6%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
- Choline 14,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,48 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 93 | 3,1 g | 8,3 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 237 | 8 g | 21 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 474 | 16 g | 42 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 119 | 4 g | 11 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 711 | 24 g | 63 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 949 | 32 g | 84 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,6 g | 4,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 140 | 4,7 g | 12 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 186 | 6,2 g | 17 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 233 | 7,8 g | 21 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, New England clam chowder
100 g Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
100 g Soup, New England clam chowder có 93 kcal, gồm 3,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Soup, New England clam chowder có 237 kcal, gồm 8 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Soup, New England clam chowder có 474 kcal, gồm 16 g đạm, 42 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Soup, New England clam chowder có 119 kcal, gồm 4 g đạm, 11 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Soup, New England clam chowder có 711 kcal, gồm 24 g đạm, 63 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Soup, New England clam chowder có 949 kcal, gồm 32 g đạm, 84 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
50 g Soup, New England clam chowder có 47 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Soup, New England clam chowder có bao nhiêu calo?
150 g Soup, New England clam chowder có 140 kcal, gồm 4,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28355110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ