Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 470 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 3,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g531,1 g3,6 g3,8 g
50 g50 g270,5 g1,8 g1,9 g
150 g150 g801,6 g5,4 g5,7 g
200 g200 g1062,1 g7,2 g7,6 g
250 g250 g1332,7 g9 g9,5 g

Câu hỏi về Soup, cream of mushroom, canned

100 g Soup, cream of mushroom, canned có bao nhiêu calo?

100 g Soup, cream of mushroom, canned có 53 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Soup, cream of mushroom, canned có bao nhiêu calo?

50 g Soup, cream of mushroom, canned có 27 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Soup, cream of mushroom, canned có bao nhiêu calo?

150 g Soup, cream of mushroom, canned có 80 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Soup, cream of mushroom, canned có bao nhiêu calo?

200 g Soup, cream of mushroom, canned có 106 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Soup, cream of mushroom, canned có bao nhiêu calo?

250 g Soup, cream of mushroom, canned có 133 kcal, gồm 2,7 g đạm, 9 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) V9 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ