Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Súp thịt

Calo và thông tin dinh dưỡng

ăn liền

25
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,5 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 2 g 4%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g252 g2,5 g0,7 g
50 g50 g131 g1,3 g0,4 g
150 g150 g383 g3,8 g1,1 g
200 g200 g504 g5 g1,4 g
250 g250 g635 g6,3 g1,8 g

Câu hỏi về Súp thịt

Nấu súp thịt sao cho nước trong và thịt mềm?

Cho thịt vào nồi nước lạnh, đun sôi nhẹ rồi hớt bọt; đừng để nồi sôi ùng ục vì nước dễ đục. Thịt bò thái miếng thường cần khoảng 1,5–2 giờ liu riu, còn thịt gà bỏ xương chín nhanh hơn, khoảng 25–35 phút.

Nên chọn phần thịt nào để nấu súp?

Thịt bò có gân hoặc bắp hợp với món ninh lâu vì mềm dần và làm nước dùng đậm vị. Thịt gà đùi thường giữ độ mềm tốt hơn ức nếu bạn nấu súp lâu; thịt băm tiện cho món súp nấu nhanh.

Súp thịt để tủ lạnh được bao lâu?

Chia súp vào hộp nông, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi ăn lại, đun đến khi sôi đều; nếu trữ đông, chia thành phần nhỏ để rã đông và hâm nóng nhanh hơn.

Súp thịt thường ăn kèm với gì?

Súp thịt trong có thể ăn cùng bánh mì hoặc cơm; súp gà thường hợp với gừng, hành lá và tiêu. Nếu muốn thành bữa no hơn, thêm khoai tây, cà rốt hoặc mì vào nồi.

Có thể thay thịt trong súp bằng gì?

Bạn có thể dùng đậu lăng hoặc đậu gà để tạo độ bùi, hoặc nấm nếu muốn vị đậm mà không dùng thịt. Đậu cần nấu đến khi mềm; nấm thái lát thường chỉ cần cho vào gần cuối để không bị nhũn.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 801 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ