Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 4,2 g 2%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 460 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,5 mg 3%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 41 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g581,7 g4,2 g3,8 g
50 g50 g290,8 g2,1 g1,9 g
150 g150 g872,5 g6,3 g5,7 g
200 g200 g1163,4 g8,4 g7,6 g
250 g250 g1454,2 g11 g9,5 g

Câu hỏi về Soup, cream of chicken, canned

100 g Soup, cream of chicken, canned có bao nhiêu calo?

100 g Soup, cream of chicken, canned có 58 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Soup, cream of chicken, canned có bao nhiêu calo?

50 g Soup, cream of chicken, canned có 29 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Soup, cream of chicken, canned có bao nhiêu calo?

150 g Soup, cream of chicken, canned có 87 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Soup, cream of chicken, canned có bao nhiêu calo?

200 g Soup, cream of chicken, canned có 116 kcal, gồm 3,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Soup, cream of chicken, canned có bao nhiêu calo?

250 g Soup, cream of chicken, canned có 145 kcal, gồm 4,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) V4 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ