Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, bone & vegetable broth
Calo và thông tin dinh dưỡng
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb1,1 g
Chất béo4,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 1 g —
- Natri 74 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 64 mg 1%
- Kẽm 0,6 mg 5%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 3,7 g | 1,1 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,8 g | 0,6 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 5,5 g | 1,7 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 7,4 g | 2,2 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 9,2 g | 2,8 g | 12 g |
Câu hỏi về Soup, bone & vegetable broth
100 g Soup, bone & vegetable broth có bao nhiêu calo?
100 g Soup, bone & vegetable broth có 65 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Soup, bone & vegetable broth có bao nhiêu calo?
50 g Soup, bone & vegetable broth có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Soup, bone & vegetable broth có bao nhiêu calo?
150 g Soup, bone & vegetable broth có 98 kcal, gồm 5,5 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Soup, bone & vegetable broth có bao nhiêu calo?
200 g Soup, bone & vegetable broth có 130 kcal, gồm 7,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Soup, bone & vegetable broth có bao nhiêu calo?
250 g Soup, bone & vegetable broth có 163 kcal, gồm 9,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) V1 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ