Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Xốt nấm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Natri 570 mg 25%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 106 mg 2%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 1,3 g | 5,1 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 238 g | 119 | 3 g | 12 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 476 g | 238 | 6 g | 24 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 119 g | 60 | 1,5 g | 6 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 714 g | 357 | 9 g | 36 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 952 g | 476 | 12 g | 48 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,6 g | 2,5 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 1,9 g | 7,6 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 2,5 g | 10 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 3,2 g | 13 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sốt nấmđóng gói sẵn99 kcal / 100 g
- Sốt gàkhô381 kcal / 100 g
- Súp kem nấmcampbell's, cô đặc81 kcal / 100 g
- Súp gà nấmđóng hộp, cô đặc100 kcal / 100 g
- Xốt thịt bòđóng hộp, ăn liền53 kcal / 100 g
- Nấmđóng hộp14 kcal / 100 g
- Xốt au jusđóng hộp16 kcal / 100 g
- Nấm đóng hộpphần rắn để ráo25 kcal / 100 g
- Số pít-xàđóng hộp, sẵn sàng ăn54 kcal / 100 g
- Nước xốt thịtchế biến không thêm chất béo, với bột xốt ăn liền28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Xốt nấm
Làm xốt nấm tại nhà thế nào để không bị vón cục?
Xào nấm thái lát với bơ hoặc dầu cho cạn nước và hơi vàng; rắc bột mì, đảo đều khoảng một phút rồi rót nước dùng từ từ, vừa rót vừa khuấy. Đun liu riu 5–10 phút đến khi xốt sánh.
Xốt nấm ăn với món gì ngon?
Xốt nấm hợp với khoai tây nghiền, cơm, mì, thịt nướng và rau củ hấp. Rưới lên bánh mì kẹp hoặc dùng làm phần xốt cho món gà áp chảo cũng rất tiện.
Có thể dùng xốt nấm thay xốt gà không?
Được, nhất là khi ăn cùng khoai tây, rau củ hoặc món chay; hương vị sẽ đậm mùi nấm hơn. Xốt gà có khoảng 389 mg natri mỗi 100 g, còn xốt nấm có 570 mg, nên nếm trước khi thêm muối.
Xốt nấm khác súp kem nấm ở điểm nào?
Xốt nấm thường sánh đặc để rưới lên món ăn, còn súp kem nấm loãng hơn và được dùng như món súp. Súp kem nấm có khoảng 79 kcal mỗi 100 g, so với 50 kcal trong xốt nấm.
Mở hộp xốt nấm rồi bảo quản thế nào?
Chuyển phần còn lại khỏi hộp kim loại sang hộp kín, cho vào tủ lạnh trong vòng hai giờ và dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, khuấy đều và đun đến khi nóng bốc hơi.
Xốt nấm có thể làm đông lạnh không?
Có thể, nhưng xốt có kem đôi khi tách nước sau khi rã đông. Chia thành phần nhỏ, đựng kín và để đông tối đa khoảng ba tháng; rã đông trong tủ lạnh rồi hâm trên lửa nhỏ, khuấy liên tục.
Xốt nấm có vị mặn không?
Có thể khá mặn, nhất là loại đóng hộp; một phần 100 g có 570 mg natri. Nếu xốt quá mặn, pha thêm nước dùng không muối hoặc nước nóng, rồi nếm lại trước khi nêm.
Một phần xốt nấm thường dùng khoảng bao nhiêu?
Với món thịt hoặc khoai tây, bạn có thể bắt đầu bằng khoảng 2–3 thìa canh cho mỗi người; một phần như vậy có 30 kcal. Thêm xốt trực tiếp khi món còn nóng để xốt bám đều.
Nguồn: USDA FoodData Central 171170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ