Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 441 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Natri 4681 mg 204%
  • Cholesterol 2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,5 µg 1%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,9 mg 19%
  • Thiamin (B1) 1,3 mg 108%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 306 mg 24%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 354 mg 28%
  • Kali 915 mg 19%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 1,2 mg 52%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g44110 g48 g22 g
50 g50 g2215,1 g24 g11 g
150 g150 g66215 g72 g34 g
200 g200 g88220 g95 g45 g
250 g250 g110326 g119 g56 g

Câu hỏi về súp nấm

100 g súp nấm có bao nhiêu calo?

100 g súp nấm có 441 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g súp nấm có bao nhiêu calo?

50 g súp nấm có 221 kcal, gồm 5,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g súp nấm có bao nhiêu calo?

150 g súp nấm có 662 kcal, gồm 15 g đạm, 72 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g súp nấm có bao nhiêu calo?

200 g súp nấm có 882 kcal, gồm 20 g đạm, 95 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g súp nấm có bao nhiêu calo?

250 g súp nấm có 1103 kcal, gồm 26 g đạm, 119 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ