Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 159 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 13 g 48%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 60 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 14,9 mg 99%
  • Niacin (B3) 38,7 mg 242%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 73 mg 6%
  • Sắt 7,3 mg 41%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 970 mg 78%
  • Kali 3870 mg 82%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 8,7 mg 968%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 110 µg 200%
  • Iốt 36 µg 24%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15922 g4,8 g6 g
50 g50 g8011 g2,4 g3 g
150 g150 g23933 g7,2 g9 g
200 g200 g31844 g9,6 g12 g
250 g250 g39855 g12 g15 g

Câu hỏi về Nấm khô

100 g Nấm khô có bao nhiêu calo?

100 g Nấm khô có 159 kcal, gồm 22 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Nấm khô có bao nhiêu calo?

50 g Nấm khô có 80 kcal, gồm 11 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Nấm khô có bao nhiêu calo?

150 g Nấm khô có 239 kcal, gồm 33 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Nấm khô có bao nhiêu calo?

200 g Nấm khô có 318 kcal, gồm 44 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Nấm khô có bao nhiêu calo?

250 g Nấm khô có 398 kcal, gồm 55 g đạm, 12 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ