Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 39 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 582 µg 65%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,6 mg 37%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 485 mg 37%
  • Sắt 7,5 mg 42%
  • Magiê 421 mg 100%
  • Phốt pho 723 mg 58%
  • Kali 6104 mg 130%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 1,5 mg 161%
  • Mangan 1,8 mg 78%
  • Selen 23 µg 42%
  • Iốt 88 µg 59%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28023 g41 g3,6 g
50 g50 g14012 g21 g1,8 g
150 g150 g42035 g62 g5,4 g
200 g200 g56047 g82 g7,2 g
250 g250 g70058 g103 g9 g

Câu hỏi về bí ngòi khô

100 g bí ngòi khô có bao nhiêu calo?

100 g bí ngòi khô có 280 kcal, gồm 23 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g bí ngòi khô có bao nhiêu calo?

50 g bí ngòi khô có 140 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g bí ngòi khô có bao nhiêu calo?

150 g bí ngòi khô có 420 kcal, gồm 35 g đạm, 62 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g bí ngòi khô có bao nhiêu calo?

200 g bí ngòi khô có 560 kcal, gồm 47 g đạm, 82 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

250 g bí ngòi khô có bao nhiêu calo?

250 g bí ngòi khô có 700 kcal, gồm 58 g đạm, 103 g carbohydrate và 9 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ