Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
  • Đường 9,4 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,6 mg 10%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 157 mg 37%
  • Phốt pho 398 mg 32%
  • Kali 1242 mg 26%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,34 mg 38%
  • Mangan 1,2 mg 52%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25113 g36 g7,1 g
50 g50 g1266,7 g18 g3,6 g
150 g150 g37720 g53 g11 g
200 g200 g50227 g71 g14 g
250 g250 g62834 g89 g18 g

Câu hỏi về Bắp ngọt khô

100 g Bắp ngọt khô có bao nhiêu calo?

100 g Bắp ngọt khô có 251 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Bắp ngọt khô có bao nhiêu calo?

50 g Bắp ngọt khô có 126 kcal, gồm 6,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Bắp ngọt khô có bao nhiêu calo?

150 g Bắp ngọt khô có 377 kcal, gồm 20 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Bắp ngọt khô có bao nhiêu calo?

200 g Bắp ngọt khô có 502 kcal, gồm 27 g đạm, 71 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Bắp ngọt khô có bao nhiêu calo?

250 g Bắp ngọt khô có 628 kcal, gồm 34 g đạm, 89 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ