Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 357 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3579,2 g75 g3,8 g
50 g50 g1794,6 g38 g1,9 g
150 g150 g53614 g113 g5,7 g
200 g200 g71418 g150 g7,6 g
250 g250 g89323 g188 g9,5 g

Câu hỏi về Hạt ngô ngọt

Hạt ngô ngọt khô cần ngâm và nấu bao lâu?

Ngâm hạt qua đêm trong nước, sau đó xả sạch và luộc liu riu khoảng 45–60 phút đến khi mềm; nếu hạt vẫn dai, nấu thêm và châm nước nóng khi cần. Hạt ngô ngọt khô lâu mềm hơn ngô tươi.

Hạt ngô ngọt dùng làm món gì?

Hạt đã luộc mềm có thể nấu chè ngô, cho vào súp hoặc trộn salad. Nếu nấu chè, thêm hạt vào gần cuối để giữ độ nguyên và nêm đường sau khi hạt đã mềm.

Làm sao bảo quản hạt ngô ngọt khô?

Cất hạt chưa nấu trong hộp kín, ở nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; hơi ẩm dễ làm hạt mốc. Hạt đã nấu chín nên để nguội, đậy kín và bảo quản trong tủ lạnh, dùng trong vài ngày.

Có thể thay hạt ngô ngọt bằng hạt ngô vàng không?

Có thể thay trong súp, chè hoặc món hầm, nhưng hạt ngô vàng thường ít ngọt và có thể cần nấu lâu hơn. Hạt ngô vàng có 365 kcal trên 100 g, so với 357 kcal trong hạt ngô ngọt.

Hạt ngô ngọt khô có nhiều carbohydrate không?

Có: carbohydrate chiếm phần lớn thành phần của hạt khô, với 75 g trên 100 g. Hạt khô cũng đậm đặc năng lượng hơn ngô ngọt tươi vì chứa ít nước hơn.

Hạt ngô ngọt khác ngô ngọt tươi ở điểm nào?

Hạt ngô ngọt khô đã mất phần lớn nước nên cần ngâm và nấu lâu; ngô ngọt tươi thường có thể luộc hoặc hấp trực tiếp. Ngô ngọt có 129 kcal trên 100 g, còn hạt ngô ngọt có 357 kcal trên 100 g.

Nguồn: CREA (Italy) 000060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ