Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 4,1 g —
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,06 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 2,2 g | 11 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,1 g | 5,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 3,3 g | 17 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 4,4 g | 23 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 5,5 g | 28 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Bắp ngọt kiểu kemđóng hộp72 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtnguyên bắp, sống, cân tính cả cùi36 kcal / 100 g
- Bắp ngọt khô251 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, để ráo79 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtđóng hộp trong nước, đã ráo nước78 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Bắp ngô ngọt nguyên lõiluộc, không muối57 kcal / 100 g
Câu hỏi về bắp ngọt
Luộc bắp ngọt bao lâu để hạt mềm mà vẫn giòn?
Bóc vỏ, bỏ râu rồi thả bắp vào nồi nước đang sôi; luộc khoảng 5–7 phút nếu trái còn tươi. Vớt ra ngay để hạt không bị nhũn.
Nướng bắp ngọt thế nào cho thơm mà không khô?
Phết một lớp dầu mỏng, nướng trên vỉ lửa vừa và trở đều trong khoảng 10–15 phút, đến khi hạt có vài đốm xém. Nếu bắp già hoặc khô, luộc sơ vài phút trước khi nướng.
Chọn bắp ngọt tươi bằng cách nào?
Chọn trái cầm chắc tay, vỏ xanh ôm sát và râu còn hơi ẩm; hạt bên trong nên căng, xếp đều khi bạn hé vỏ kiểm tra. Tránh trái có vỏ khô, hạt teo hoặc có mùi lạ.
Bắp ngọt đã luộc nên bảo quản thế nào?
Để bắp nguội, cho vào hộp kín và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, tách hạt rồi cấp đông trong túi kín.
Bắp ngọt thường được dùng trong những món nào?
Hạt bắp ngọt hợp với súp bắp, chè bắp, cơm chiên và salad; bạn cũng có thể trộn vào nhân bánh hoặc xào cùng tôm. Nếu dùng bắp nguyên trái, nướng hoặc luộc rồi ăn trực tiếp là cách đơn giản nhất.
Có thể thay bắp ngọt bằng loại nào trong món ăn?
Trong súp, salad hoặc món xào, bạn có thể thay bằng đậu Hà Lan nếu cần những hạt nhỏ có vị ngọt nhẹ. Cách thay này đổi độ giòn và mùi vị, nên không phù hợp nếu món cần hương thơm đặc trưng của bắp.
Bắp ngọt và hạt ngô ngọt có khác nhau về chất xơ không?
Theo số liệu trên 100 g, hạt ngô ngọt có 3,1 g chất xơ, còn bắp ngọt có 1,7 g. Cách gọi có thể chỉ những dạng sản phẩm khác nhau, nên hãy để ý bắp nguyên trái hay hạt đã tách khi chọn.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7052 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ