Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp ngô ngọt nguyên lõi
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 2,4 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,5 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 27,3 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1,3 mg 0%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 24,7 mg 6%
- Phốt pho 59,3 mg 5%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,27 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,9 g | 17 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,9 g | 8,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 2,8 g | 26 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 3,7 g | 34 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 4,7 g | 43 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt trên củ, nấu chín, luộc, để ráo, không muối94 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtluộc nguyên bắp trong nước không muối67 kcal / 100 g
- Bắp luộc nguyên củđã nấu chín106 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Ngô ngọtluộc61 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtluộc cả bắp trong nước không muối, cân cùng lõi ngô39 kcal / 100 g
- Sweet corn corn on the cob86 kcal / 100 g
- Sweet corn128 kcal / 100 g
- Các bắp ngôluộc100 kcal / 100 g
- Sweetcorn on-the-cob131 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp ngô ngọt nguyên lõi
Luộc bắp ngô ngọt nguyên lõi bao lâu để hạt mềm mà vẫn giòn?
Bóc lá, bỏ râu rồi thả bắp vào nồi nước đang sôi; luộc khoảng 4–6 phút, sau đó vớt ra để ráo. Luộc lâu quá có thể làm hạt mất độ giòn.
Nướng bắp ngô ngọt nguyên lõi thế nào để hạt không bị khô?
Quét một lớp dầu mỏng, đặt bắp lên vỉ nướng ở lửa vừa và trở đều trong khoảng 10–15 phút. Nếu nướng cả lá, ngâm bắp trong nước trước để lá không bén lửa.
Chọn bắp ngô ngọt nguyên lõi tươi bằng cách nào?
Chọn bắp có lá xanh, ôm sát lõi và râu còn ẩm; bóp nhẹ thấy hạt căng, đều và không bị lép. Bắp mới thường ngọt và mọng hơn, nên chế biến sớm sau khi mua.
Bắp ngô ngọt nguyên lõi đã luộc bảo quản thế nào?
Để bắp nguội, cho vào hộp kín rồi cất trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày. Muốn để lâu hơn, tách hạt hoặc giữ nguyên lõi, bọc kín rồi cấp đông.
Bắp ngô ngọt nguyên lõi thường được ăn với món gì?
Bắp luộc hoặc nướng có thể ăn cùng muối ớt, bơ hay phô mai. Hạt bắp tách khỏi lõi cũng thường được cho vào súp, salad và cơm chiên.
Có thể thay bắp ngô ngọt nguyên lõi bằng hạt bắp đông lạnh không?
Được nếu món ăn cần hạt bắp chứ không cần giữ nguyên lõi; hạt đông lạnh tiện cho súp, salad hoặc món xào. Rã đông và để ráo trước khi cho vào món xào để món không bị nhiều nước.
Bắp ngô ngọt nguyên lõi và hạt bắp ngọt khác nhau thế nào về năng lượng?
Theo mỗi 100 g, bắp ngô ngọt nguyên lõi có 57 kcal, còn hạt bắp ngọt có 67 kcal. Lõi làm tăng khối lượng của phần nguyên bắp nhưng không được ăn.
Nguồn: Fineli (Finland) 28943 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ