Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweetcorn, on-the-cob, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb24 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 1,7 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,8 µg 1%
- Vitamin C 6,8 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Biotin (B7) 0,5 µg 2%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 23 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,35 mg 15%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 3,7 g | 24 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 1,9 g | 12 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 5,6 g | 36 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 263 | 7,4 g | 47 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 329 | 9,3 g | 59 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sweetcorn baby on-the-cob33 kcal / 100 g
- Sweet corn85 kcal / 100 g
- Sweet corn corn on the cob86 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnh nguyên củsống97 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtnguyên bắp, sống, cân tính cả cùi36 kcal / 100 g
- Bắp ngô ngọt nguyên lõiluộc, không muối57 kcal / 100 g
- Sweetcorn kernels92 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngsống86 kcal / 100 g
- Ngô ngọt đông lạnh nguyên bắpchưa chế biến98 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọtsống60 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sweetcorn, on-the-cob, raw
100 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?
100 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có 131 kcal, gồm 3,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?
50 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?
150 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có 197 kcal, gồm 5,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
200 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?
200 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có 263 kcal, gồm 7,4 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
250 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có bao nhiêu calo?
250 g Sweetcorn, on-the-cob, raw có 329 kcal, gồm 9,3 g đạm, 59 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 31 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ